DMZDMZ sang VND:Chuyển đổi DMZ (DMZ) sang Việt Nam đồng (VND)

DMZ/VND: 1 DMZ ≈ ₫34.65 VND

Lần cập nhật mới nhất:

DMZ Thị trường hôm nay

DMZ đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của DMZ chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫34.65. Với nguồn cung lưu hành là 0 DMZ, tổng vốn hóa thị trường của DMZ tính bằng VND là ₫0. Trong 24h qua, giá của DMZ tính bằng VND đã giảm ₫-0.1217, biểu thị mức giảm -0.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DMZ tính bằng VND là ₫44,861.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫13.82.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DMZ sang VND

34.65-0.35%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DMZ sang VND là ₫34.65 VND, với sự thay đổi -0.35% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DMZ/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DMZ/VND trong ngày qua.

Giao dịch DMZ

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of DMZ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, DMZ/-- Spot is $ and --, and DMZ/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi DMZ sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi DMZ sang VND

logo DMZSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1DMZ
34.65VND
2DMZ
69.31VND
3DMZ
103.97VND
4DMZ
138.63VND
5DMZ
173.29VND
6DMZ
207.95VND
7DMZ
242.61VND
8DMZ
277.27VND
9DMZ
311.93VND
10DMZ
346.59VND
100DMZ
3,465.92VND
500DMZ
17,329.6VND
1,000DMZ
34,659.2VND
5,000DMZ
173,296.02VND
10,000DMZ
346,592.04VND

Bảng chuyển đổi VND sang DMZ

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo DMZ
1VND
0.02885DMZ
2VND
0.0577DMZ
3VND
0.08655DMZ
4VND
0.1154DMZ
5VND
0.1442DMZ
6VND
0.1731DMZ
7VND
0.2019DMZ
8VND
0.2308DMZ
9VND
0.2596DMZ
10VND
0.2885DMZ
10,000VND
288.52DMZ
50,000VND
1,442.61DMZ
100,000VND
2,885.23DMZ
500,000VND
14,426.18DMZ
1,000,000VND
28,852.36DMZ

Bảng chuyển đổi số tiền DMZ sang VND và VND sang DMZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 DMZ sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang DMZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1DMZ phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DMZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DMZ = $0 USD, 1 DMZ = €0 EUR, 1 DMZ = ₹0.12 INR, 1 DMZ = Rp21.77 IDR, 1 DMZ = $0 CAD, 1 DMZ = £0 GBP, 1 DMZ = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001124
logo BTCBTC
0.0000001746
logo ETHETH
0.000004252
logo USDTUSDT
0.01905
logo XRPXRP
0.00676
logo BNBBNB
0.00002203
logo SOLSOL
0.00009278
logo USDCUSDC
0.01906
logo SMARTSMART
3.04
logo STETHSTETH
0.000004265
logo DOGEDOGE
0.08729
logo TRXTRX
0.05568
logo ADAADA
0.02307
logo LINKLINK
0.0007997
logo WBTCWBTC
0.0000001743
logo USDEUSDE
0.01904

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi DMZ (DMZ) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng DMZ của bạn

Nhập số lượng DMZ của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá DMZ hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua DMZ.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi DMZ sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ DMZ sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ DMZ sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ DMZ sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi DMZ sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide